Bóng rổEarl Clark
Có thể bạn quan tâm
Earl Clark
Power Forward
Chi tiết cầu thủ
38 năm
17/01/1988
2.08
Chiều cao
Thống kê


18.9
Điểm trên mỗi trận6.3
Rebounds1
Lượt chuyền trên mỗi trận21
Trận đã thi đấu29.7
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - Liga Uruguaya
Trận đấu cuối
| Aguada | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19/03 VS ![]() | Defensor Sporting 97 - 81 | 21:36 | 17 | 6 | 0 | 3 | 0 | 7/12 | 1/3 | 2/2 | 2 | 4 | 1 | 1 | 13 | |
16/03 @ ![]() | Hebraica y Macabi 77 - 97 | 34:58 | 21 | 9 | 1 | 0 | 0 | 9/17 | 2/4 | 1/3 | 1 | 8 | 2 | 1 | 16 | |
09/03 VS ![]() | Ca Penarol 86 - 80 | 30:53 | 15 | 8 | 2 | 0 | 3 | 6/14 | 2/3 | 1/1 | 0 | 8 | 2 | 2 | 5 | |
19/02 @ ![]() | Defensor Sporting 98 - 92 | 35:07 | 27 | 7 | 1 | 1 | 2 | 11/22 | 4/7 | 1/1 | 2 | 5 | 1 | 4 | 0 | |
16/02 VS ![]() | Hebraica y Macabi 85 - 80 | 33:13 | 24 | 8 | 0 | 1 | 0 | 8/15 | 3/5 | 5/7 | 0 | 8 | 2 | 3 | 10 |
Xem tất cả
Lịch sử Sự nghiệp
Xem thêm

































