Dani Pérez

Dani Pérez

Point Guard

Chi tiết cầu thủ

35 năm
28/02/1990
1.84
Chiều cao
55
Jersey Number

Thống kê

ACB, Tây Ban Nha
ACB
Eurocup, Châu Âu
Eurocup
3.1
Điểm trên mỗi trận
1.5
Rebounds
4.1
Lượt chuyền trên mỗi trận
11
Trận đã thi đấu
16.1
Phút

Trận đấu cuối

ManresaMinPtsRebAstStlBlkFG3PFTORDRTOPF+/-
Barcelona11:100121000001120
Hamburg Towers16:591324003/53/34/402230
ICG Forca Lleida02:070000000000100
Reyer Venezia18:55213001/60001340
Unicaja Málaga19:05225001/80002020

Lịch sử Sự nghiệp

01/08/2019
Baxi Manresa
Baxi Manresa
01/09/2017
Gipuzkoa Basket
Gipuzkoa Basket