Bóng rổDani Pérez
Có thể bạn quan tâm
Pierre Oriola
Baxi ManresaAgustin Ubal
Baxi ManresaRetin Obasohan
Baxi ManresaFerran Bassas
Baxi ManresaLouis Olinde
Baxi ManresaFacundo Campazzo
Real MadridRicky Rubio
Joventut de BadalonaSergio Llull
Real MadridJosh Richardson
Casademont ZaragozaNicolas Laprovittola
Barcelona
Tây Ban Nha
Bóng rổ
Baxi Manresa
ACB
ACB
Tây Ban Nha
Bóng rổ
Đội tuyển quốc giaDani Pérez
Point Guard
Chi tiết cầu thủ
35 năm
28/02/1990
1.84
Chiều cao
55
Jersey Number
Thống kê


3.1
Điểm trên mỗi trận1.5
Rebounds4.1
Lượt chuyền trên mỗi trận11
Trận đã thi đấu16.1
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - ACB
Trận đấu cuối
| Manresa | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15/02 @ ![]() | Barcelona 97 - 60 | 11:10 | 0 | 1 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 | |
11/02 @ ![]() | Hamburg Towers 94 - 116 | 16:59 | 13 | 2 | 4 | 0 | 0 | 3/5 | 3/3 | 4/4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 0 | |
08/02 @ ![]() | ICG Forca Lleida 90 - 99 | 02:07 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | |
04/02 VS ![]() | Venezia 75 - 91 | 18:55 | 2 | 1 | 3 | 0 | 0 | 1/6 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3 | 4 | 0 | |
01/02 VS ![]() | Unicaja Málaga 92 - 98 | 19:05 | 2 | 2 | 5 | 0 | 0 | 1/8 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 |
Xem tất cả
Lịch sử Sự nghiệp
Xem thêm































