Bóng rổDontrell Brite
Có thể bạn quan tâm
Dontrell Brite
Point Guard
Chi tiết cầu thủ
31 năm
31/03/1994
1.75
Chiều cao
3
Jersey Number
Thống kê





19.5
Điểm trên mỗi trận2.8
Rebounds5.4
Lượt chuyền trên mỗi trận13
Trận đã thi đấu33.2
Phút Xem tất cả
Trận tiếp theo - NBB
Trận đấu cuối
| Bauru | Min | Pts | Reb | Ast | Stl | Blk | FG | 3P | FT | OR | DR | TO | PF | +/- | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10/02 VS ![]() | Minas 105 - 90 | 37:00 | 19 | 2 | 5 | 4 | 1 | 8/14 | 0 | 3/3 | 0 | 2 | 5 | 3 | 8 | |
06/02 VS ![]() | Cruzeiro 80 - 77 | 32:00 | 26 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9/15 | 3/7 | 5/8 | 0 | 2 | 2 | 4 | 6 | |
21/01 @ ![]() | União Corinthians 103 - 99 | 43:00 | 35 | 3 | 4 | 5 | 1 | 9/16 | 4/8 | 13/17 | 0 | 3 | 0 | 3 | 0 | |
19/01 @ ![]() | Caxias do Sul 73 - 74 | 34:00 | 11 | 2 | 6 | 0 | 0 | 2/9 | 2/7 | 5/6 | 0 | 2 | 2 | 4 | 7 | |
15/01 VS ![]() | Paulistano 87 - 89 | 35:00 | 16 | 0 | 8 | 9 | 0 | 7/16 | 2/7 | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 9 |
Xem tất cả
Lịch sử Sự nghiệp
Xem thêm


































