Braxton Key

Braxton Key

Power Forward

Chi tiết cầu thủ

29 năm
14/02/1997
2.03
Chiều cao
7
Jersey Number

Thống kê

ACB, Tây Ban Nha
ACB
Bóng rổ Nhà nghề Mỹ, Hoa Kỳ
Bóng rổ Nhà nghề Mỹ
EuroLeague, Châu Âu
EuroLeague
6.2
Điểm trên mỗi trận
3.1
Rebounds
1.3
Lượt chuyền trên mỗi trận
10
Trận đã thi đấu
15.5
Phút

Trận tiếp theo - EuroLeague

Trận đấu cuối

Valencia BasketMinPtsRebAstStlBlkFG3PFTORDRTOPF+/-
San Pablo Burgos19:35562421/703/424520
KK Partizan22:23880013/71/21/226120
Olympiacos23:251233115/71/21/321130
CB Granada00000000000000
Barcelona16:12511002/31/2001040

Lịch sử Sự nghiệp