Group Rockford
WLPCTGBHOMEROADRSRADIFFL 10STRK
1
USA (W) National Team
USA (W)
501.000---1021290-W5
2
Australia (W) National Team
Australia (W)
41.8001--672839-W2
3
Canada (W) National Team
Canada (W)
32.6002--533023-L2
4
South Korea (W) National Team
South Korea (W)
23.4003--3270-38-W1
5
Mexico (W) National Team
Mexico (W)
14.2004--3260-28-L1
6
Hong Kong (W) National Team
Hong Kong (W)
05.0005--1399-86-L5
Group Tainan
WLPCTGBHOMEROADRSRADIFFL 10STRK
1
Japan (W) National Team
Japan (W)
00.000---000-0
2
Venezuela (W) National Team
Venezuela (W)
00.000---000-0
3
Chinese Taipei (W) National Team
Chinese Taipei (W)
00.000---000-0
4
Great Britain (W) National Team
Great Britain (W)
00.000---000-0
5
Cuba (W) National Team
Cuba (W)
00.000---000-0
6
Philippines (W) National Team
Philippines (W)
00.000---000-0

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA World Cup Women

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Đối đầu trực tiếp
  • Chênh lệch bàn thắng