Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

World Cup U23 - Bảng xếp hạng nhóm
Group A
| W | L | PCT | GB | HOME | ROAD | RS | RA | DIFF | L 10 | STRK | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Chinese Taipei U23 | 1 | 0 | 1.000 | - | - | - | 5 | 2 | 3 | - | W1 | ||
2 ![]() | Australia U23 | 1 | 0 | 1.000 | - | - | - | 3 | 0 | 3 | - | W1 | ||
3 ![]() | Puerto Rico U23 | 1 | 0 | 1.000 | - | - | - | 2 | 1 | 1 | - | W1 | ||
4 ![]() | Panama U23 | 0 | 1 | .000 | 1 | - | - | 1 | 2 | -1 | - | L1 | ||
5 ![]() | Nicaragua U23 | 0 | 1 | .000 | 1 | - | - | 0 | 3 | -3 | - | L1 | ||
6 ![]() | Czech Republic U23 | 0 | 1 | .000 | 1 | - | - | 2 | 5 | -3 | - | L1 |
Group B
| W | L | PCT | GB | HOME | ROAD | RS | RA | DIFF | L 10 | STRK | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Venezuela U23 | 1 | 0 | 1.000 | - | - | - | 10 | 0 | 10 | - | W1 | ||
2 ![]() | South Korea U23 | 1 | 0 | 1.000 | - | - | - | 3 | 2 | 1 | - | W1 | ||
3 ![]() | Japan U23 | 1 | 0 | 1.000 | - | - | - | 5 | 4 | 1 | - | W1 | ||
4 ![]() | Great Britain U23 | 0 | 1 | .000 | 1 | - | - | 4 | 5 | -1 | - | L1 | ||
5 ![]() | Cuba U23 | 0 | 1 | .000 | 1 | - | - | 2 | 3 | -1 | - | L1 | ||
6 ![]() | South Africa U23 | 0 | 1 | .000 | 1 | - | - | 0 | 10 | -10 | - | L1 |
Losers Stage
Next Round
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA World Cup U23
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
- Chênh lệch bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Japan U23 vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML

























































