Tông thể
Đội nhà
Đội khách
WLPCTGBHOMEROADRSRADIFFL 10STRK
1
Industriales
Industriales
Semi Finals
2416.600-16-49-1127522352-W2
2
Las Tunas
Las Tunas
Semi Finals
2216.579110-78-823520431-W2
3
Holguin
Holguin
Semi Finals
2119.525314-66-12268278-10-L2
4
Mayabeque
Mayabeque
Semi Finals
1920.4874.58-99-1026323627-W2
5
Matanzas
Matanzas
1623.4447.57-108-11209267-58-L2
6
Artemisa
Artemisa
1523.38586-128-9214253-39-L2
Semi Finals

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Liga Elite

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Đối đầu trực tiếp
  • Chênh lệch bàn thắng