Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Liga Elite - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| W | L | PCT | GB | HOME | ROAD | RS | RA | DIFF | L 10 | STRK | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Industriales | 8 | 3 | .727 | - | 5-1 | 3-2 | 50 | 52 | -2 | - | W4 | ||
2 ![]() | Las Tunas 0 - 2 | 5 | 5 | .500 | 2.5 | 1-0 | 4-4 | 69 | 55 | 14 | - | L1 | ||
3 ![]() | Holguin | 5 | 5 | .500 | 2.5 | 5-3 | 0-2 | 67 | 53 | 14 | - | L2 | ||
4 ![]() | Matanzas 1 - 0 | 5 | 5 | .500 | 2.5 | 0-1 | 4-4 | 53 | 77 | -24 | - | W1 | ||
5 ![]() | Artemisa 1 - 0 | 5 | 6 | .455 | 3 | 4-5 | 1-0 | 52 | 44 | 8 | - | L1 | ||
6 ![]() | Mayabeque 0 - 2 | 3 | 7 | .300 | 4.5 | 0-4 | 2-3 | 56 | 66 | -10 | - | W1 |
Semi Finals
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Liga Elite
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
- Chênh lệch bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Holguin vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML











































