Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Central American and Caribbean Games - Bảng xếp hạng nhóm
Central American and Caribbean Games - Group Stage
Central American and Caribbean Games - Winners Stage
Group A
| W | L | PCT | GB | HOME | ROAD | RS | RA | DIFF | L 10 | STRK | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Cuba | 3 | 0 | 1.000 | - | - | - | 17 | 7 | 10 | - | W3 | |
2 ![]() | Puerto Rico | 2 | 1 | .667 | 1 | - | - | 12 | 11 | 1 | - | W1 | |
3 ![]() | Dominican Republic | 1 | 2 | .333 | 2 | - | - | 20 | 14 | 6 | - | L1 | |
4 ![]() | Curaçao | 0 | 3 | .000 | 3 | - | - | 6 | 23 | -17 | - | L3 |
Group B
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Central American and Caribbean Games
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
- Chênh lệch bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Curaçao vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML





































