
Bảng xếp hạng của Australia mùa giải 2024
Follow
Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

WBSC Premier 12 - Bảng xếp hạng nhóm
WBSC Premier 12 - Group Stage
WBSC Premier 12 - Super Round
Group A
| W | L | PCT | GB | HOME | ROAD | RS | RA | DIFF | L 10 | STRK | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Venezuela Winners stage | 4 | 1 | .800 | - | - | - | 31 | 13 | 18 | - | W3 | |
2 ![]() | USA Winners stage | 3 | 2 | .600 | 1 | - | - | 36 | 13 | 23 | - | W2 | |
3 ![]() | Panama | 3 | 2 | .600 | 1 | - | - | 22 | 25 | -3 | - | W1 | |
4 ![]() | Mexico | 2 | 3 | .400 | 2 | - | - | 23 | 34 | -11 | - | L1 | |
5 ![]() | Netherlands | 2 | 3 | .400 | 2 | - | - | 37 | 47 | -10 | - | L2 | |
6 ![]() | Puerto Rico | 1 | 4 | .200 | 3 | - | - | 19 | 36 | -17 | - | L4 |
Group B
| W | L | PCT | GB | HOME | ROAD | RS | RA | DIFF | L 10 | STRK | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Japan Winners stage | 5 | 0 | 1.000 | - | - | - | 36 | 16 | 20 | - | W5 | |
2 ![]() | Taiwan Winners stage | 4 | 1 | .800 | 1 | - | - | 22 | 10 | 12 | - | W2 | |
3 ![]() | South Korea | 3 | 2 | .600 | 2 | - | - | 28 | 24 | 4 | - | W2 | |
4 ![]() | Australia | 1 | 4 | .200 | 4 | - | - | 16 | 29 | -13 | - | L3 | |
5 ![]() | Dominican Republic | 1 | 4 | .200 | 4 | - | - | 16 | 28 | -12 | - | L4 | |
6 ![]() | Cuba | 1 | 4 | .200 | 4 | - | - | 15 | 26 | -11 | - | L2 |
Winners stage
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA WBSC Premier 12
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
- Chênh lệch bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Australia vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML











































