
Bảng xếp hạng của LMP mùa giải 2025/2026
Follow
2025/2026
LMP - 1st Round
LMP - 2nd Round
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| W | L | PCT | GB | HOME | ROAD | RS | RA | DIFF | L 10 | STRK | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Tomateros De Culiacan | 22 | 11 | .667 | - | 4-2 | 4-5 | 189 | 142 | 47 | - | W2 | |
2 ![]() | Naranjeros De Hermosillo | 20 | 13 | .606 | 2 | 5-4 | 4-2 | 134 | 129 | 5 | - | L2 | |
3 ![]() | Jaguares de Nayarit | 20 | 13 | .606 | 2 | 5-4 | 4-2 | 173 | 130 | 43 | - | L2 | |
4 ![]() | Charros | 18 | 15 | .545 | 4 | 4-2 | 5-4 | 177 | 191 | -14 | - | L1 | |
5 ![]() | Yaquis De Ciudad Obregón | 18 | 15 | .545 | 4 | 3-3 | 6-3 | 148 | 121 | 27 | - | W2 | |
6 ![]() | Cañeros de los Mochis | 17 | 16 | .515 | 5 | 4-2 | 5-4 | 149 | 153 | -4 | - | W1 | |
7 ![]() | Algodoneros De Guasave | 15 | 18 | .455 | 7 | 4-5 | 3-3 | 134 | 172 | -38 | - | L1 | |
8 ![]() | Aguilas De Mexicali | 15 | 18 | .455 | 7 | 3-5 | 2-4 | 133 | 124 | 9 | - | W1 | |
9 ![]() | Tucson | 10 | 23 | .303 | 12 | 3-6 | 2-3 | 140 | 155 | -15 | - | W1 | |
10 ![]() | Venados De Mazatlan | 10 | 23 | .303 | 12 | 2-4 | 2-7 | 109 | 169 | -60 | - | L1 |
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA LMP
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Tỉ lệ thắng, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng LMP vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML



































