
Bảng xếp hạng của Athletic Bilbao mùa giải 2025/2026
Follow
Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Có thể bạn quan tâm

Real Madrid
VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona
VĐQG Tây Ban Nha
Atletico Madrid
VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla
VĐQG Tây Ban Nha
Valencia
VĐQG Tây Ban NhaÁlex Berenguer
Athletic BilbaoOihan Sancet
Athletic BilbaoAymeric Laporte
Athletic BilbaoNico Williams
Athletic BilbaoIñigo Ruiz de Galarreta
Athletic Bilbao
Cúp C1
Châu Âu
VĐQG Tây Ban Nha
Tây Ban Nha
Copa del Rey
Tây Ban Nha
Super Cup
Tây Ban Nha
Giải Giao hữu Quốc tế
Quốc tế
Club Friendlies
Quốc tế
Emirates Cup
Châu Âu
VĐQG Tây Ban Nha - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Barcelona | 27 | 72:26 | 46 | 67 | 22 | 1 | 4 | W W W L W | ||
2 ![]() | Real Madrid | 27 | 56:23 | 33 | 63 | 20 | 3 | 4 | W L L W W | ||
3 ![]() | Villarreal | 28 | 51:33 | 18 | 55 | 17 | 4 | 7 | D W L W W | ||
4 ![]() | Atletico Madrid | 27 | 46:25 | 21 | 54 | 16 | 6 | 5 | W W W L L | ||
5 ![]() | Real Betis | 27 | 42:34 | 8 | 43 | 11 | 10 | 6 | L D D W W | ||
6 ![]() | Celta Vigo | 27 | 37:30 | 7 | 40 | 10 | 10 | 7 | L W W D L | ||
7 ![]() | Espanyol | 27 | 34:40 | -6 | 37 | 10 | 7 | 10 | D D L D L | ||
8 ![]() | Real Sociedad | 27 | 40:41 | -1 | 35 | 9 | 8 | 10 | L W D L W | ||
9 ![]() | Getafe | 27 | 23:29 | -6 | 35 | 10 | 5 | 12 | W W L W W | ||
10 ![]() | Athletic Bilbao | 27 | 30:37 | -7 | 35 | 10 | 5 | 12 | L D W W W | ||
11 ![]() | Osasuna | 27 | 32:32 | 0 | 34 | 9 | 7 | 11 | D L W D W | ||
12 ![]() | Valencia | 27 | 30:41 | -11 | 32 | 8 | 8 | 11 | W W L W L | ||
13 ![]() | Rayo Vallecano | 27 | 27:33 | -6 | 31 | 7 | 10 | 10 | D W D D W | ||
14 ![]() | Sevilla | 27 | 35:42 | -7 | 31 | 8 | 7 | 12 | D D W D D | ||
15 ![]() | Girona | 27 | 28:43 | -15 | 31 | 7 | 10 | 10 | D L D W D | ||
16 ![]() | Alaves | 28 | 26:38 | -12 | 28 | 7 | 7 | 14 | D L L D D | ||
17 ![]() | Elche | 27 | 35:41 | -6 | 26 | 5 | 11 | 11 | L D L D L | ||
18 ![]() | Mallorca | 27 | 31:44 | -13 | 25 | 6 | 7 | 14 | D L L L L | ||
19 ![]() | Levante | 27 | 29:45 | -16 | 22 | 5 | 7 | 15 | D W L L L | ||
20 ![]() | Real Oviedo | 27 | 17:44 | -27 | 18 | 3 | 9 | 15 | D L L D L |
Cúp C1
Cúp C2
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA VĐQG Tây Ban Nha
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Athletic Bilbao vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML































































