Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Primera Premier - Bảng xếp hạng nhóm
Group A
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Irapuato | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 ![]() | Cordobes FC | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 ![]() | Lobos ULMX | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 ![]() | Los Cabos United | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 ![]() | Tigres de Alica | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 ![]() | Tritones Vallarta | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 ![]() | Zacatepec | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 ![]() | Los Reboceros | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 ![]() | H2O Purépechas | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Group B
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Chapulineros de Oaxaca | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 ![]() | Celaya FC | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 ![]() | Deportiva Venados | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 ![]() | Racing de Veracruz | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
5 ![]() | Inter Playa de Carmen | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
6 ![]() | De Chiapas | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
7 ![]() | Montañeses | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
8 ![]() | Pioneros de Cancún | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
9 ![]() | Tapachula | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Quarter Finals
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Primera Premier
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Zacatepec vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML
















































