Tông thể
Đội nhà
Đội khách
PF:A+/-PSTWDLTừTiếp theo
1
Pyunik Yerevan
Pyunik
1829:1217411323
W
W
W
W
W
Ararat-Armenia
2
Ararat-Armenia
Ararat-Armenia
1933:1914391162
D
D
W
L
W
Pyunik Yerevan
3
Urartu
Urartu
1938:1325391162
W
W
W
D
W
Van
4
Noah
Noah
1834:1420351053
W
W
W
W
L
Gandzasar Kapan
5
Alashkert Martuni
Alashkert Martuni
1925:169331036
D
L
L
W
L
Ararat Yerevan
6
Van
Van
1922:29-725748
W
D
L
L
D
Urartu
7
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan
1914:24-10174510
L
W
W
D
D
Noah
8
BKMA Yerevan
BKMA Yerevan
1921:33-12153610
L
L
L
L
W
Shirak FC
9
Shirak FC
Shirak FC
1914:38-24102413
L
L
L
L
L
BKMA Yerevan
10
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan
1912:44-3261315
L
L
L
W
L
Alashkert Martuni
Vòng loại Cúp C1
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Premier League

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Chênh lệch bàn thắng
  • Bàn thắng
  • Số trận thắng