Tông thể
Đội nhà
Đội khách
PF:A+/-PSTWDLTừ
1
Ararat-Armenia
Ararat-Armenia
2750:2525601863
W
W
L
W
W
2
Noah
Noah
2761:1942561683
W
D
W
W
W
3
Pyunik Yerevan
Pyunik
2737:1819551746
W
D
W
W
L
4
Alashkert Martuni
Alashkert Martuni
2742:2319531656
W
W
W
D
D
5
Urartu
Urartu
2745:2619491476
L
D
W
L
W
6
Van
Van
2727:40-13319414
L
L
W
W
L
7
BKMA Yerevan
BKMA Yerevan
2730:44-142341112
D
L
L
D
W
8
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan
2720:41-21215616
L
L
L
L
L
9
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan
2721:63-42133420
D
L
L
W
L
10
Shirak FC
Shirak FC
2717:51-34132718
L
D
L
L
L
Vòng loại Cúp C1
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Premier League

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Chênh lệch bàn thắng
  • Bàn thắng
  • Số trận thắng