Tông thể
Đội nhà
Đội khách
PF:A+/-PSTWDL
1
Bayern Munich
Bayern Munich
Won title
Cúp C1
34122:3686892851
2
Dortmund
Dortmund
Cúp C1
3470:3436732275
3
RB Leipzig
RB Leipzig
Cúp C1
3466:4719652059
4
VfB Stuttgart
Stuttgart
Cúp C1
3471:4922621888
5
Hoffenheim
Hoffenheim
Cúp C2
3465:5213611879
6
Bayer Leverkusen
Bayer Leverkusen
Cúp C2
3468:4721591789
7
Freiburg
Freiburg
UEFA Conference League Qualifiers
3451:57-64713813
8
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt
3461:65-444111112
9
Augsburg
Augsburg
3445:61-164312715
10
Mainz 05
Mainz 05
3444:53-940101014
11
Union Berlin
Union Berlin
3444:58-143910915
12
Borussia Mönchengladbach
Borussia Mönchengladbach
3442:53-113891114
13
Hamburger SV
Hamburger SV
3440:54-143891114
14
FC Koln
FC Koln
3449:63-143271116
15
Werder Bremen
Werder Bremen
3437:60-23328818
16
Wolfsburg
Wolfsburg
Relegation Playoffs
3445:69-24297819
17
1. FC Heidenheim 1846
FC Heidenheim
Relegated
3441:72-31266820
18
FC St Pauli
St. Pauli
Relegated
3429:60-31266820
Cúp C1
Cúp C2
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation Playoffs
Relegation

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Bundeslig

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Chênh lệch bàn thắng
  • Bàn thắng