Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Parva Liga - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Arda | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 ![]() | Botev Plovdiv | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 ![]() | Botev Vratsa | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 ![]() | FC CSKA 1948 | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
5 ![]() | CSKA Sofia | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
6 ![]() | Cherno More | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
7 ![]() | Dunav Rousse | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
8 ![]() | Levski Sofia | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
9 ![]() | Lokomotiv Plovdiv | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
10 ![]() | Lokomotiv Sofia | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
11 ![]() | Ludogorets | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
12 ![]() | Septemvri Sofia | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
13 ![]() | Slavia Sofia | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
14 ![]() | Spartak Varna | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Championship Group
UEFA Conference League Play-offs
Relegation Round
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Parva Liga
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Số trận thắng
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Đối đầu trực tiếp
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Slavia Sofia vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML

































































