Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Ligue 1 - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | PSG | 26 | 58:22 | 36 | 60 | 19 | 3 | 4 | W L W W L | ||
2 ![]() | Lens | 27 | 54:24 | 30 | 59 | 19 | 2 | 6 | W L W D L | ||
3 ![]() | Marseille | 27 | 54:35 | 19 | 49 | 15 | 4 | 8 | L W W W L | ||
4 ![]() | Lyon | 27 | 41:29 | 12 | 47 | 14 | 5 | 8 | L D D L L | ||
5 ![]() | Lille | 27 | 42:34 | 8 | 47 | 14 | 5 | 8 | W W D W W | ||
6 ![]() | Monaco | 27 | 47:38 | 9 | 46 | 14 | 4 | 9 | W W W W W | ||
7 ![]() | Rennes | 27 | 43:37 | 6 | 44 | 12 | 8 | 7 | D L W W W | ||
8 ![]() | Strasbourg | 27 | 43:33 | 10 | 40 | 11 | 7 | 9 | W D D D W | ||
9 ![]() | Toulouse | 27 | 38:32 | 6 | 37 | 10 | 7 | 10 | W W L L D | ||
10 ![]() | Lorient | 27 | 37:41 | -4 | 37 | 9 | 10 | 8 | L W D D D | ||
11 ![]() | Brest | 27 | 34:39 | -5 | 36 | 10 | 6 | 11 | L L W W W | ||
12 ![]() | Angers | 27 | 24:37 | -13 | 32 | 9 | 5 | 13 | L L W L L | ||
13 ![]() | CLB Paris | 27 | 32:43 | -11 | 31 | 7 | 10 | 10 | W D D W D | ||
14 ![]() | Le Havre | 27 | 22:35 | -13 | 27 | 6 | 9 | 12 | L D L L L | ||
15 ![]() | OGC Nice | 27 | 32:52 | -20 | 27 | 7 | 6 | 14 | L W L L D | ||
16 ![]() | Auxerre | 27 | 22:36 | -14 | 22 | 5 | 7 | 15 | W L D D L | ||
17 ![]() | Nantes | 26 | 24:45 | -21 | 17 | 4 | 5 | 17 | L L L W L | ||
18 ![]() | Metz | 27 | 25:60 | -35 | 14 | 3 | 5 | 19 | D L L L L |
Cúp C1
Vòng loại Cúp C1
Cúp C2
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation Playoffs
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Ligue 1
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Rennes vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML







































































