Tông thể
Đội nhà
Đội khách
PF:A+/-PSTWDLTừTiếp theo
1
Ararat-Armenia
Ararat-Armenia
2035:1916421262
W
D
D
W
L
Shirak FC
2
Urartu
Urartu
2040:1426421262
W
W
W
W
D
Alashkert Martuni
3
Pyunik Yerevan
Pyunik
1929:1415411324
L
W
W
W
W
Ararat Yerevan
4
Alashkert Martuni
Alashkert Martuni
2130:1812391236
W
W
D
L
L
Urartu
5
Noah
Noah
1937:1423381153
W
W
W
W
W
Van
6
Van
Van
2023:31-825749
L
W
D
L
L
Noah
7
Gandzasar Kapan
Gandzasar Kapan
2014:27-13174511
L
L
W
W
D
BKMA Yerevan
8
BKMA Yerevan
BKMA Yerevan
2122:34-12173810
D
D
L
L
L
Gandzasar Kapan
9
Shirak FC
Shirak FC
2115:39-24122613
D
D
L
L
L
Ararat-Armenia
10
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan
2114:49-3561317
L
L
L
L
L
Pyunik Yerevan
Vòng loại Cúp C1
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Premier League

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Chênh lệch bàn thắng
  • Bàn thắng
  • Số trận thắng