Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Ligue 1 - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Lyon | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 ![]() | Le Mans | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 ![]() | Marseille | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 ![]() | OGC Nice | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
5 ![]() | Monaco | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
6 ![]() | Lorient | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
7 ![]() | Auxerre | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
8 ![]() | Rennes | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
9 ![]() | Lille | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
10 ![]() | Strasbourg | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
11 ![]() | PSG | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
12 ![]() | Lens | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
13 ![]() | Toulouse | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
14 ![]() | Le Havre | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
15 ![]() | Troyes | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
16 ![]() | Angers | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
17 ![]() | Brest | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
18 ![]() | CLB Paris | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cúp C1
Vòng loại Cúp C1
Cúp C2
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation Playoffs
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Ligue 1
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Lorient vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML









































































