Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

2. Liga - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | St. Pölten | 23 | 43:24 | 19 | 47 | 15 | 2 | 6 | W W W W L | ||
2 ![]() | SKU Amstetten | 24 | 38:24 | 14 | 43 | 11 | 10 | 3 | W D D L L | ||
3 ![]() | Admira | 23 | 48:25 | 23 | 42 | 11 | 9 | 3 | D L W D L | ||
4 ![]() | SC Austria | 23 | 31:23 | 8 | 42 | 12 | 6 | 5 | L D W W L | ||
5 ![]() | Floridsdorfer AC | 23 | 31:14 | 17 | 41 | 12 | 5 | 6 | L W L W W | ||
6 ![]() | Austria Vienna (AM) | 24 | 30:29 | 1 | 38 | 11 | 5 | 8 | W D L W W | ||
7 ![]() | Vienna 1894 | 23 | 27:23 | 4 | 32 | 9 | 5 | 9 | W L W L W | ||
8 ![]() | FC Liefering | 23 | 32:37 | -5 | 32 | 8 | 8 | 7 | L L L W W | ||
9 ![]() | Rapid Wien II | 24 | 32:35 | -3 | 29 | 8 | 5 | 11 | W L W W L | ||
10 ![]() | Austria Salzburg | 23 | 30:34 | -4 | 28 | 7 | 7 | 9 | D D L W W | ||
11 ![]() | Austria Klagenfurt | 23 | 25:36 | -11 | 26 | 7 | 5 | 11 | L W L L D | ||
12 ![]() | KSV 1919 | 23 | 26:42 | -16 | 25 | 7 | 4 | 12 | L W D L W | ||
13 ![]() | WSPG Wels | 24 | 30:36 | -6 | 24 | 6 | 6 | 12 | D L W W L | ||
14 ![]() | SK Sturm AM | 23 | 25:38 | -13 | 21 | 5 | 6 | 12 | W L W L L | ||
15 ![]() | SC Bregenz | 23 | 28:46 | -18 | 15 | 2 | 9 | 12 | L D L L L | ||
16 ![]() | Stripfing | 13 | 16:26 | -10 | 10 | 2 | 4 | 7 | L W D | - |
Promotion
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA 2. Liga
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Kapfenberg vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML


































































