Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Có thể bạn quan tâm

Vitesse
Eerste Divisie
ADO Den Haag
Eerste Divisie
Willem II
Eerste Divisie
Cambuur
Eerste Divisie
Roda JC Kerkrade
Eerste DivisieMadi Monamay
Jong PSV EindhovenSol Sidibé
Jong PSV EindhovenWessel Kuhn
Jong PSV EindhovenSven van der Plas
Jong PSV EindhovenFabio Kluit
Jong PSV Eindhoven
Club Friendlies
Quốc tế
Eerste Divisie
Hà Lan
PL International Cup
Quốc tế
Eerste Divisie - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | ADO Den Haag Promotion | 34 | 78:34 | 44 | 80 | 26 | 2 | 6 | W W W W L | ||
2 ![]() | Cambuur Promotion | 34 | 70:42 | 28 | 73 | 22 | 7 | 5 | L W L W D | ||
3 ![]() | Willem II | 34 | 51:40 | 11 | 56 | 16 | 8 | 10 | W L W W D | ||
4 ![]() | De Graafschap | 34 | 63:53 | 10 | 56 | 16 | 8 | 10 | D W L W L | ||
5 ![]() | Almere City | 34 | 71:55 | 16 | 55 | 17 | 4 | 13 | W W D W W | ||
6 ![]() | RKC Waalwijk | 34 | 59:51 | 8 | 51 | 14 | 9 | 11 | W L D W W | ||
7 ![]() | Roda | 34 | 54:48 | 6 | 51 | 13 | 12 | 9 | W D L D L | ||
8 ![]() | Jong PSV | 34 | 62:59 | 3 | 50 | 15 | 5 | 14 | L L L L W | ||
9 ![]() | Den Bosch | 33 | 58:59 | -1 | 46 | 13 | 7 | 13 | W W L D D | ||
10 ![]() | FC Eindhoven | 34 | 49:59 | -10 | 44 | 13 | 5 | 16 | D W L W W | ||
11 ![]() | FC Dordrecht | 34 | 44:49 | -5 | 43 | 11 | 10 | 13 | L L D L D | ||
12 ![]() | VVV-Venlo | 34 | 44:51 | -7 | 41 | 12 | 5 | 17 | W D L L L | ||
13 ![]() | Jong Utrecht | 33 | 51:55 | -4 | 39 | 10 | 9 | 14 | W L W L L | ||
14 ![]() | Emmen | 34 | 53:64 | -11 | 38 | 10 | 8 | 16 | D L L D L | ||
15 ![]() | Vitesse | 34 | 54:52 | 2 | 37 | 13 | 10 | 11 | D W W L W | ||
16 ![]() | Jong AZ Alkmaar | 34 | 59:66 | -7 | 37 | 11 | 4 | 19 | W W D L L | ||
17 ![]() | MVV Maastricht | 34 | 40:69 | -29 | 36 | 9 | 9 | 16 | L L D W D | ||
18 ![]() | Helmond | 34 | 38:59 | -21 | 34 | 9 | 7 | 18 | L D L L D | ||
19 ![]() | Jong Ajax | 34 | 47:63 | -16 | 32 | 8 | 8 | 18 | L L W W L | ||
20 ![]() | TOP Oss | 34 | 43:60 | -17 | 32 | 7 | 11 | 16 | L W D L D |
Promotion
Promotion Play-off
Points correction
Vitesse(Withdrew from the competition)
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Eerste Divisie
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Jong PSV Eindhoven vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML


































































