Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Có thể bạn quan tâm

Vitesse
Eerste Divisie
Heracles
Eerste Divisie
NAC Breda
Eerste Divisie
Roda JC Kerkrade
Eerste Divisie
Almere City
Eerste DivisieMadi Monamay
Jong PSV EindhovenSol Sidibé
Jong PSV EindhovenWessel Kuhn
Jong PSV EindhovenFabio Kluit
Jong PSV EindhovenJordy Bawuah
Jong PSV Eindhoven
Club Friendlies
Quốc tế
Eerste Divisie
Hà Lan
PL International Cup
Quốc tế
Eerste Divisie - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Jong AZ Alkmaar | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
2 ![]() | Jong Ajax | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
3 ![]() | Almere City | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
4 ![]() | De Graafschap | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
5 ![]() | Den Bosch | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
6 ![]() | FC Dordrecht | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
7 ![]() | FC Eindhoven | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
8 ![]() | Emmen | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
9 ![]() | Helmond | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
10 ![]() | Heracles | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
11 ![]() | MVV Maastricht | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
12 ![]() | Breda | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
13 ![]() | Jong PSV | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
14 ![]() | RKC Waalwijk | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
15 ![]() | Roda | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
16 ![]() | TOP Oss | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
17 ![]() | Jong Utrecht | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
18 ![]() | VVV-Venlo | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
19 ![]() | Vitesse | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
20 ![]() | Volendam | 0 | 0:0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Promotion
Promotion Play-off
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Eerste Divisie
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Jong PSV Eindhoven vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML



































































