Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Có thể bạn quan tâm

Bundesliga 2 - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Schalke 04 | 28 | 39:24 | 15 | 55 | 16 | 7 | 5 | W D D W D | ||
2 ![]() | Paderborn | 28 | 47:31 | 16 | 54 | 16 | 6 | 6 | W W D D W | ||
3 ![]() | Elversberg | 28 | 48:30 | 18 | 52 | 15 | 7 | 6 | D W L W D | ||
4 ![]() | Darmstadt 98 | 28 | 50:32 | 18 | 50 | 13 | 11 | 4 | L D D W L | ||
5 ![]() | Hannover | 28 | 47:35 | 12 | 50 | 14 | 8 | 6 | D W D L W | ||
6 ![]() | Hertha Berlin | 29 | 43:34 | 9 | 47 | 13 | 8 | 8 | L W W D W | ||
7 ![]() | FC Kaiserslautern | 29 | 49:41 | 8 | 46 | 14 | 4 | 11 | W W L W L | ||
8 ![]() | Karlsruher | 29 | 47:53 | -6 | 40 | 11 | 7 | 11 | W L W L D | ||
9 ![]() | Nurnberg | 29 | 38:40 | -2 | 37 | 10 | 7 | 12 | L D W W L | ||
10 ![]() | Bochum | 28 | 39:40 | -1 | 33 | 8 | 9 | 11 | L L D W L | ||
11 ![]() | Dynamo Dresden | 29 | 47:47 | 0 | 32 | 8 | 8 | 13 | W L L W D | ||
12 ![]() | Holstein Kiel | 29 | 36:43 | -7 | 32 | 8 | 8 | 13 | W D W L L | ||
13 ![]() | Arminia | 29 | 42:44 | -2 | 31 | 8 | 7 | 14 | L W L D L | ||
14 ![]() | Fortuna Düsseldorf | 29 | 27:45 | -18 | 31 | 9 | 4 | 16 | L L L L W | ||
15 ![]() | Magdeburg | 28 | 43:51 | -8 | 30 | 9 | 3 | 16 | W W D L L | ||
16 ![]() | Braunschweig | 28 | 30:45 | -15 | 30 | 8 | 6 | 14 | D L W D L | ||
17 ![]() | Greuther Fürth | 29 | 40:61 | -21 | 30 | 8 | 6 | 15 | D L L W W | ||
18 ![]() | Preußen Münster | 29 | 31:47 | -16 | 28 | 6 | 10 | 13 | D D L L L |
Promotion
Promotion Play-off
Relegation Playoffs
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Bundesliga 2
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Dynamo Dresden vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML

































































