Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Liga Pro - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Independiente del Valle | 16 | 32:18 | 14 | 37 | 12 | 1 | 3 | W L W W W | ||
2 ![]() | Cuenca | 16 | 18:17 | 1 | 27 | 8 | 3 | 5 | W D W W W | ||
3 ![]() | Universidad Catolica | 16 | 26:14 | 12 | 26 | 7 | 5 | 4 | L W D L L | ||
4 ![]() | Barcelona SC | 16 | 18:13 | 5 | 26 | 7 | 5 | 4 | L W W L D | ||
5 ![]() | SD Aucas | 16 | 19:16 | 3 | 26 | 7 | 5 | 4 | D W L W L | ||
6 ![]() | LDU Quito | 15 | 16:13 | 3 | 24 | 7 | 3 | 5 | D W W W L | ||
7 ![]() | Orense | 15 | 21:19 | 2 | 22 | 6 | 4 | 5 | L W W W D | ||
8 ![]() | Emelec | 16 | 13:16 | -3 | 22 | 6 | 4 | 6 | W W D D L | ||
9 ![]() | Tecnico Universitario | 16 | 17:16 | 1 | 20 | 6 | 2 | 8 | W W L W L | ||
10 ![]() | Macara | 16 | 15:18 | -3 | 20 | 5 | 5 | 6 | D L L W L | ||
11 ![]() | Guayaquil City | 16 | 14:19 | -5 | 19 | 5 | 4 | 7 | L D L L L | ||
12 ![]() | Mushuc Runa | 16 | 19:21 | -2 | 18 | 4 | 6 | 6 | D D L L L | ||
13 ![]() | Leones | 16 | 15:18 | -3 | 17 | 4 | 5 | 7 | D L W L W | ||
14 ![]() | Libertad | 16 | 16:22 | -6 | 17 | 4 | 5 | 7 | L W L D W | ||
15 ![]() | Delfin | 16 | 8:15 | -7 | 16 | 4 | 4 | 8 | L L D L W | ||
16 ![]() | Manta | 16 | 7:19 | -12 | 12 | 3 | 3 | 10 | W L D L D |
First hexagonal and qualification for Copa Libertadores (Group stage)
First hexagonal
Second hexagonal
Relegation Quadrangular
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Liga Pro
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Delfin vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML




































































