Tông thể
3rd Place
Group A
PF:A+/-PSTWDL
1
Maroc National Team
Maroc
Round of 16
36:157210
2
Mali National Team
Mali
Round of 16
32:203030
3
Comoros National Team
Comoros
30:2-22021
4
Zambia National Team
Zambia
31:4-32021
Group B
PF:A+/-PSTWDL
1
Ai Cập National Team
Ai Cập
Round of 16
33:127210
2
Nam Phi National Team
Nam Phi
Round of 16
35:416201
3
Angola National Team
Angola
32:3-12021
4
Bêlarut National Team
Bêlarut
34:6-21012
Group C
PF:A+/-PSTWDL
1
Nigeria National Team
Nigeria
Round of 16
38:449300
2
Tunisia National Team
Tunisia
Round of 16
36:514111
3
Tanzania National Team
Tanzania
Round of 16
33:4-12021
4
Uganda National Team
Uganda
33:7-41012
Group D
Group E
Group F
PF:A+/-PSTWDL
1
Bờ Biển Ngà National Team
Bờ Biển Ngà
Round of 16
35:327210
2
Cameroon National Team
Cameroon
Round of 16
34:227210
3
Mozambique National Team
Mozambique
Round of 16
34:5-13102
4
Gabon National Team
Gabon
34:7-30003
Round of 16

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA AFCON

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Đối đầu trực tiếp
  • Chênh lệch bàn thắng
  • Bàn thắng