Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Serie C - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| PST | P | W | +/- | F:A | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Guarani | 22 | 12 | 6 | 12 | 23:11 | 4 | 2 | D L W W W | ||
2 ![]() | Brusque | 21 | 11 | 6 | 6 | 17:11 | 3 | 2 | W L D W L | ||
3 ![]() | Paysandu | 20 | 12 | 6 | 3 | 19:16 | 2 | 4 | L W L L W | ||
4 ![]() | Ituano | 19 | 12 | 5 | 3 | 15:12 | 4 | 3 | D D D L W | ||
5 ![]() | Ferroviária | 19 | 12 | 5 | 2 | 12:10 | 4 | 3 | L W W D W | ||
6 ![]() | Inter de Limeira | 19 | 12 | 5 | 1 | 15:14 | 4 | 3 | D L W W D | ||
7 ![]() | Santa Cruz | 18 | 12 | 5 | 3 | 12:9 | 3 | 4 | W L W D D | ||
8 ![]() | Floresta EC | 18 | 12 | 5 | 1 | 15:14 | 3 | 4 | W L L W L | ||
9 ![]() | Amazonas | 17 | 11 | 5 | 0 | 13:13 | 2 | 4 | D W L L L | ||
10 ![]() | Caxias | 16 | 11 | 4 | 2 | 11:9 | 4 | 3 | D L W D W | ||
11 ![]() | Maringá | 16 | 12 | 4 | -2 | 22:24 | 4 | 4 | D D D L D | ||
12 ![]() | Figueirense | 16 | 12 | 4 | -4 | 11:15 | 4 | 4 | D D W W D | ||
13 ![]() | Ypiranga-RS | 15 | 12 | 4 | -2 | 15:17 | 3 | 5 | D W D L L | ||
14 ![]() | Volta Redonda | 14 | 11 | 4 | -4 | 7:11 | 2 | 5 | L W W W L | ||
15 ![]() | Maranhão | 14 | 12 | 3 | -3 | 9:12 | 5 | 4 | D L D D D | ||
16 ![]() | Botafogo-PB | 13 | 11 | 4 | -2 | 13:15 | 1 | 6 | W D W L L | ||
17 ![]() | Barra FC | 12 | 12 | 2 | 1 | 14:13 | 6 | 4 | L D L D L | ||
18 ![]() | Confianca | 11 | 12 | 3 | -3 | 7:10 | 2 | 7 | D W L L D | ||
19 ![]() | Itabaiana | 10 | 12 | 2 | -8 | 9:17 | 4 | 6 | W L D L D | ||
20 ![]() | Anápolis | 8 | 11 | 2 | -6 | 8:14 | 2 | 7 | W L D L D |
2nd Stage
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Serie C
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Số trận thắng
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Brusque vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML









































































