Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Có thể bạn quan tâm

Vitesse
Eerste Divisie
Willem II
Eerste Divisie
Cambuur
Eerste Divisie
Roda JC Kerkrade
Eerste Divisie
Almere City
Eerste DivisieDaryl van Mieghem
ADO Den HaagAntoine Lejoly
ADO Den HaagSteven Van Der Sloot
ADO Den HaagEvan Rottier
ADO Den HaagJari Vlak
ADO Den Haag
Giải Giao hữu Quốc tế
Quốc tế
Club Friendlies
Quốc tế
KNVB Cup
Hà Lan
Eerste Divisie
Hà Lan
Eerste Divisie - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | ADO Den Haag Promotion | 34 | 78:34 | 44 | 80 | 26 | 2 | 6 | W W W W L | ||
2 ![]() | Cambuur Promotion | 34 | 70:42 | 28 | 73 | 22 | 7 | 5 | L W L W D | ||
3 ![]() | Willem II | 34 | 51:40 | 11 | 56 | 16 | 8 | 10 | W L W W D | ||
4 ![]() | De Graafschap | 34 | 63:53 | 10 | 56 | 16 | 8 | 10 | D W L W L | ||
5 ![]() | Almere City | 34 | 71:55 | 16 | 55 | 17 | 4 | 13 | W W D W W | ||
6 ![]() | RKC Waalwijk | 34 | 59:51 | 8 | 51 | 14 | 9 | 11 | W L D W W | ||
7 ![]() | Roda | 34 | 54:48 | 6 | 51 | 13 | 12 | 9 | W D L D L | ||
8 ![]() | Jong PSV | 34 | 62:59 | 3 | 50 | 15 | 5 | 14 | L L L L W | ||
9 ![]() | Den Bosch | 33 | 58:59 | -1 | 46 | 13 | 7 | 13 | W W L D D | ||
10 ![]() | FC Eindhoven | 34 | 49:59 | -10 | 44 | 13 | 5 | 16 | D W L W W | ||
11 ![]() | FC Dordrecht | 34 | 44:49 | -5 | 43 | 11 | 10 | 13 | L L D L D | ||
12 ![]() | VVV-Venlo | 34 | 44:51 | -7 | 41 | 12 | 5 | 17 | W D L L L | ||
13 ![]() | Jong Utrecht | 33 | 51:55 | -4 | 39 | 10 | 9 | 14 | W L W L L | ||
14 ![]() | Emmen | 34 | 53:64 | -11 | 38 | 10 | 8 | 16 | D L L D L | ||
15 ![]() | Vitesse | 34 | 54:52 | 2 | 37 | 13 | 10 | 11 | D W W L W | ||
16 ![]() | Jong AZ Alkmaar | 34 | 59:66 | -7 | 37 | 11 | 4 | 19 | W W D L L | ||
17 ![]() | MVV Maastricht | 34 | 40:69 | -29 | 36 | 9 | 9 | 16 | L L D W D | ||
18 ![]() | Helmond | 34 | 38:59 | -21 | 34 | 9 | 7 | 18 | L D L L D | ||
19 ![]() | Jong Ajax | 34 | 47:63 | -16 | 32 | 8 | 8 | 18 | L L W W L | ||
20 ![]() | TOP Oss | 34 | 43:60 | -17 | 32 | 7 | 11 | 16 | L W D L D |
Promotion
Promotion Play-off
Points correction
Vitesse(Withdrew from the competition)
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Eerste Divisie
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng ADO Den Haag vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML



































































