Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định

Club World Championship - Bảng xếp hạng nhóm
Group A
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Barcelona | 3 | 134:77 | 57 | 6 | 3 | 0 | 0 | |
2 ![]() | Zamalek | 3 | 99:83 | 16 | 4 | 2 | 0 | 1 | |
3 ![]() | Pinheiros | 2 | 60:72 | -12 | 0 | 0 | 0 | 2 | |
4 ![]() | Montada | 2 | 32:93 | -61 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Group B
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Veszprem | 3 | 109:75 | 34 | 6 | 3 | 0 | 0 | |
2 ![]() | Füchse Berlin | 3 | 98:82 | 16 | 2 | 1 | 0 | 2 | |
3 ![]() | Al Ahly Cairo | 2 | 53:58 | -5 | 2 | 1 | 0 | 1 | |
4 ![]() | Burgan SC | 2 | 37:82 | -45 | 0 | 0 | 0 | 2 |
Final
3rd Place
Placement Playoffs
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Club World Championship
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Số trận thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Zamalek vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML





































