Sporting Lisbon

Bảng xếp hạng của Sporting Lisbon mùa giải 2025/2026

Follow
6.4K
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
PF:A+/-PSTWDLTừTiếp theo
1
Porto
Porto
2652:1042692231
W
D
W
W
W
Braga
2
Sporting Lisbon
Sporting Lisbon
2564:1450621951
D
W
W
W
D
Alverca
3
Benfica
Benfica
2655:1738621880
W
D
W
W
W
Guimarães
4
Braga
Braga
2552:2527461375
D
W
W
L
W
Porto
5
Gil Vicente
Gil Vicente
2639:2712421196
D
D
L
L
W
Santa Clara
6
Famalicão
Famalicão
2632:2210421268
W
W
D
W
L
Nacional Madeira
7
Estoril
Estoril
2647:425371079
W
D
L
W
L
Rio Ave
8
Moreirense
Moreirense
2631:38-73510511
L
D
D
L
W
Arouca
9
Guimarães
Guimarães
2629:39-10329512
L
L
D
L
W
Benfica
10
Alverca
Alverca
2626:41-15297811
D
D
D
D
D
Sporting Lisbon
11
Rio Ave
Rio Ave
2626:45-19276911
W
W
D
L
L
Estoril
12
Arouca
Arouca
2633:55-22267514
L
L
L
W
L
Moreirense
13
Estrela da Amadora
Amadora
2629:45-162551011
L
D
D
L
L
Casa Pia AC
14
Santa Clara
Santa Clara
2623:31-8256713
W
W
D
D
L
Gil Vicente
15
Casa Pia AC
Casa Pia AC
2526:44-18245911
D
D
L
W
D
Estrela da Amadora
16
Nacional Madeira
CD Nacional
2629:38-9225714
L
D
L
L
L
Famalicão
17
Tondela
Tondela
2519:39-20194714
L
D
W
D
D
Aves
18
Aves
Aves
2618:58-40101718
L
D
D
L
W
Tondela
Cúp C1
Vòng loại Cúp C1
UEFA Europa League Qualifiers
Relegation Playoffs
Relegation

QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Liga Portugal

Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
  • Đối đầu trực tiếp
  • Chênh lệch bàn thắng
  • Bàn thắng trên sân khách
  • Bàn thắng