Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Có thể bạn quan tâm

Flamengo
Brasileirão Série A
Corinthians
Brasileirão Série A
Palmeiras
Brasileirão Série A
São Paulo
Brasileirão Série A
Santos
Brasileirão Série ALucas Silva
CruzeiroCássio
CruzeiroGerson
CruzeiroGabriel Rojas
CruzeiroKaio Jorge
Cruzeiro
CONMEBOL Libertadores
Nam Mỹ
Brasileirão Série A
Brazil
Copa do Brasil
Brazil
Giải Giao hữu Quốc tế
Quốc tế
Mineiro
Brazil
Club Friendlies
Quốc tế
FC Series
Quốc tế
Brasileirão Série A - Bảng xếp hạng
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| PST | P | W | +/- | F:A | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Palmeiras | 48 | 22 | 14 | 22 | 38:16 | 6 | 2 | D W L W W | ||
2 ![]() | Flamengo | 42 | 21 | 12 | 21 | 39:18 | 6 | 3 | W D D W W | ||
3 ![]() | Athletico Paranaense | 40 | 22 | 12 | 11 | 30:19 | 4 | 6 | W D W W W | ||
4 ![]() | Fluminense | 35 | 22 | 9 | 5 | 31:26 | 8 | 5 | D D D D D | ||
5 ![]() | Cruzeiro | 33 | 22 | 9 | -1 | 30:31 | 6 | 7 | W W L W D | ||
6 ![]() | Bahia | 33 | 22 | 8 | 4 | 29:25 | 9 | 5 | D D D D W | ||
7 ![]() | Corinthians | 32 | 22 | 8 | 4 | 24:20 | 8 | 6 | W D D W W | ||
8 ![]() | Bragantino | 31 | 21 | 9 | 4 | 26:22 | 4 | 8 | L D D W W | ||
9 ![]() | Botafogo | 30 | 21 | 8 | 2 | 35:33 | 6 | 7 | D W D W L | ||
10 ![]() | Coritiba | 30 | 22 | 8 | -2 | 27:29 | 6 | 8 | W L D L L | ||
11 ![]() | Atlético Mineiro | 29 | 21 | 8 | 0 | 27:27 | 5 | 8 | D W D W L | ||
12 ![]() | São Paulo | 26 | 21 | 7 | 1 | 26:25 | 5 | 9 | L D L L D | ||
13 ![]() | Vitoria | 26 | 22 | 7 | -11 | 22:33 | 5 | 10 | L L L D W | ||
14 ![]() | Gremio | 25 | 21 | 6 | -3 | 24:27 | 7 | 8 | W D L L W | ||
15 ![]() | Mirassol | 23 | 21 | 6 | -6 | 24:30 | 5 | 10 | L W D W L | ||
16 ![]() | Internacional | 23 | 22 | 5 | -4 | 23:27 | 8 | 9 | D D L L L | ||
17 ![]() | Santos | 22 | 21 | 5 | -6 | 29:35 | 7 | 9 | L D L W L | ||
18 ![]() | Vasco da Gama | 22 | 21 | 5 | -8 | 23:31 | 7 | 9 | D D L L L | ||
19 ![]() | Remo | 22 | 22 | 5 | -10 | 26:36 | 7 | 10 | D L W L W | ||
20 ![]() | Chapecoense | 10 | 21 | 1 | -23 | 20:43 | 7 | 13 | L D L L L |
Copa Libertadores
Libertadores Qual
Copa Sudamericana
Relegated
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Série A
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Số trận thắng
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Đối đầu trực tiếp
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Cruzeiro vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML




































































