
Bảng xếp hạng của VĐQG Tây Ban Nha mùa giải 2025/2026
Follow
Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Trận cố định
Round 21
23/01/2026
Round 21
24/01/2026
Round 21
25/01/2026
Round 21
26/01/2026
Round 22
30/01/2026
Round 22
31/01/2026
Round 22
01/02/2026
Round 22
02/02/2026
Xem tất cả trận cố định
Last Scores
Round 20
19/01/2026
Round 20
18/01/2026
Round 20
17/01/2026
Round 20
16/01/2026
Xem tất cả kết quả
Có thể bạn quan tâm
Kylian Mbappe
Real MadridAntoine Griezmann
Atletico MadridRobert Lewandowski
BarcelonaVinicius Júnior
Real MadridAlexis Sanchez
Sevilla
Copa del Rey
Tây Ban Nha
Super Cup
Tây Ban Nha
LaLiga 2
Tây Ban Nha
Liga F
Tây Ban Nha
Copa De La Reina
Tây Ban Nha
Real Madrid
VĐQG Tây Ban Nha
Barcelona
VĐQG Tây Ban Nha
Atletico Madrid
VĐQG Tây Ban Nha
Sevilla
VĐQG Tây Ban Nha
Valencia
VĐQG Tây Ban Nha2025/2026
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| P | F:A | +/- | PST | W | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Barcelona | 20 | 54:22 | 32 | 49 | 16 | 1 | 3 | L W W W W | ||
2 ![]() | Real Madrid | 20 | 43:17 | 26 | 48 | 15 | 3 | 2 | W W W W L | ||
3 ![]() | Villarreal | 19 | 37:19 | 18 | 41 | 13 | 2 | 4 | L W W L W | ||
4 ![]() | Atletico Madrid | 20 | 35:17 | 18 | 41 | 12 | 5 | 3 | W D W W L | ||
5 ![]() | Espanyol | 20 | 23:22 | 1 | 34 | 10 | 4 | 6 | L D L W W | ||
6 ![]() | Real Betis | 20 | 33:25 | 8 | 32 | 8 | 8 | 4 | W D L W D | ||
7 ![]() | Celta Vigo | 20 | 28:20 | 8 | 32 | 8 | 8 | 4 | W W W D W | ||
8 ![]() | Elche | 20 | 27:26 | 1 | 24 | 5 | 9 | 6 | D D L W L | ||
9 ![]() | Real Sociedad | 20 | 26:28 | -2 | 24 | 6 | 6 | 8 | W W D D L | ||
10 ![]() | Athletic Bilbao | 20 | 19:28 | -9 | 24 | 7 | 3 | 10 | L D L L W | ||
11 ![]() | Girona | 20 | 20:34 | -14 | 24 | 6 | 6 | 8 | W W W L W | ||
12 ![]() | Osasuna | 20 | 21:24 | -3 | 22 | 6 | 4 | 10 | W L D W L | ||
13 ![]() | Rayo Vallecano | 20 | 16:25 | -9 | 22 | 5 | 7 | 8 | L W D L D | ||
14 ![]() | Sevilla | 20 | 26:32 | -6 | 21 | 6 | 3 | 11 | D L L L W | ||
15 ![]() | Mallorca | 20 | 24:30 | -6 | 21 | 5 | 6 | 9 | W L L D W | ||
16 ![]() | Getafe | 20 | 15:26 | -11 | 21 | 6 | 3 | 11 | L L D L L | ||
17 ![]() | Valencia | 20 | 19:31 | -12 | 20 | 4 | 8 | 8 | W D L D L | ||
18 ![]() | Alaves | 20 | 16:25 | -9 | 19 | 5 | 4 | 11 | L L D L L | ||
19 ![]() | Levante | 19 | 21:32 | -11 | 14 | 3 | 5 | 11 | L D W D L | ||
20 ![]() | Real Oviedo | 20 | 11:31 | -20 | 13 | 2 | 7 | 11 | L D D D L |
Cúp C1
Cúp C2
UEFA Conference League Qualifiers
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA VĐQG Tây Ban Nha
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Đối đầu trực tiếp
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
hêm tiện ích Bảng xếp hạng VĐQG Tây Ban Nha vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML













































































