Tổng quan về tỷ số
Kết quả
Trận cố định
Hôm nay
Round 34
17/10/2026
Trận cố định
Round 34
18/10/2026
Round 34
19/10/2026
Round 34
20/10/2026
Round 35
23/10/2026
Round 35
24/10/2026
Round 35
26/10/2026
Round 35
27/10/2026
Xem tất cả trận cố định
Có thể bạn quan tâm
Lincoln
Vila Nova-GORomulo Otero
CriciúmaAlan Ruschel
JuventudeClayson
Sport RecifeJandrei
Juventude
Brasileirão Série A
Brazil
Copa do Brasil
Brazil
Paulista
Brazil
Carioca
Brazil
Serie C
Brazil
Sport Recife
Brasileirão - Série B
Ceara
Brasileirão - Série B
Goias
Brasileirão - Série B
Ponte Preta
Brasileirão - Série B
Fortaleza
Brasileirão - Série B2026
Tông thể
Đội nhà
Đội khách
| PST | P | W | +/- | F:A | D | L | Từ | Tiếp theo | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 ![]() | Vila Nova-GO | 61 | 33 | 18 | 15 | 46:31 | 7 | 8 | W D W W W | ||
2 ![]() | Novorizontino | 60 | 33 | 17 | 31 | 59:28 | 9 | 7 | W W W D L | ||
3 ![]() | Juventude | 60 | 33 | 17 | 18 | 39:21 | 9 | 7 | D W W W L | ||
4 ![]() | Fortaleza | 60 | 34 | 16 | 12 | 41:29 | 12 | 6 | W D W D D | ||
5 ![]() | Criciúma | 56 | 33 | 16 | 6 | 34:28 | 8 | 9 | W L W W L | ||
6 ![]() | Atlético-GO | 54 | 34 | 14 | 10 | 42:32 | 12 | 8 | D D L W W | ||
7 ![]() | CRB | 52 | 33 | 15 | 4 | 51:47 | 7 | 11 | D W L W L | ||
8 ![]() | Sport Recife | 51 | 34 | 13 | 8 | 45:37 | 12 | 9 | L D W W L | ||
9 ![]() | Goias | 48 | 33 | 14 | -6 | 34:40 | 6 | 13 | W W L L W | ||
10 ![]() | Operário-PR | 48 | 33 | 13 | -1 | 44:45 | 9 | 11 | L L L D W | ||
11 ![]() | Cuiabá | 47 | 33 | 11 | 6 | 32:26 | 14 | 8 | L D W L W | ||
12 ![]() | São Bernardo | 46 | 33 | 12 | 10 | 46:36 | 10 | 11 | D L W D W | ||
13 ![]() | Athletic Club | 43 | 33 | 10 | 1 | 40:39 | 13 | 10 | D L L D D | ||
14 ![]() | Náutico | 42 | 33 | 11 | -3 | 39:42 | 9 | 13 | L L D W L | ||
15 ![]() | Ceara | 42 | 33 | 11 | -5 | 35:40 | 9 | 13 | L W W D W | ||
16 ![]() | Botafogo-SP | 41 | 33 | 11 | -1 | 37:38 | 8 | 14 | W W L W D | ||
17 ![]() | Avai | 36 | 33 | 10 | -10 | 33:43 | 6 | 17 | W W L L L | ||
18 ![]() | Londrina | 29 | 33 | 7 | -7 | 42:49 | 8 | 18 | D L L L L | ||
19 ![]() | América-MG Relegated | 17 | 33 | 4 | -33 | 21:54 | 5 | 24 | L L L L L | ||
20 ![]() | Ponte Preta Relegated | 14 | 34 | 3 | -55 | 19:74 | 5 | 26 | D L L L L |
Promotion
Promotion Play-off
Relegation
QUY TẮC PHÂN ĐỊNH HƠN THUA Serie B
Khi hai (hoặc nhiều hơn) đội hòa nhau trong Điểm, các nguyên tắc sau được áp dụng để xác định thứ hạng:
- Số trận thắng
- Chênh lệch bàn thắng
- Bàn thắng
- Đối đầu trực tiếp
hêm tiện ích Bảng xếp hạng Brasileirão - Série B vào trang web của bạn
Xem các tùy chọn khác bằng cách Tạo tiện ích tùy chỉnh
Tạo Thẻ HTML














































































